Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thách thức; thách đấu
Câu ví dụ
- 这是挑战
Đây là thách thức; thách đấu
- 我喜欢挑战
Tôi thích 挑战
- 有挑战
Có 挑战
- 没有挑战
Không có 挑战
Kết hợp thường gặp
- 很挑战
很 挑战
- 非常挑战
非常 挑战
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.