Nghĩa tiếng Việt
đến, tới; rất, cực kỳ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
至 là tượng hình: vẽ một mũi tên cắm xuống đất, biểu ý 'đã đến đích'. Phần trên là đuôi tên, phần dưới là mặt đất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhì/đến
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: chí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chí": mũi tên bay tới và cắm chặt xuống đất — đã đến đích, chí ('đến') tột cùng.
Gương Hán-Việt
chí trong "chí thiện" 至善, "chí tôn" 至尊
Mở khoá kiến thức
Biết 至 mở khoá các từ thời gian/cường độ: 至少, 甚至, 至今, 至于.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 至 là tượng hình (liushu p) — một mũi tên cắm vào đất, ý 'đã tới nơi'. Một số chú giải dân gian giải thành 'chim sà xuống bắt mồi', nhưng cách giải 'mũi tên cắm đất' phổ biến và khớp giáp cốt văn. Từ đó sinh ra nghĩa 'đến, tới, cực kỳ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 至少需要两个小时。
Ít nhất cần hai tiếng đồng hồ.
- 至今他还没回信。
Đến giờ anh ấy vẫn chưa hồi đáp.
- 他甚至忘了我的名字。
Anh ấy thậm chí quên cả tên tôi.
- 营业时间为九点至五点。
Giờ mở cửa từ 9 giờ tới 5 giờ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.