Nghĩa tiếng Việt
gần, bên cạnh
Âm Hán Việt
cận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 7 nét
近 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi đến) + 斤 (Cân, biểu âm); chữ hình thanh — đi đến gần một vật, nên 近 nghĩa là 'gần'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ chỉ khoảng cách không gian, thời gian hoặc làm phó từ chỉ sự xấp xỉ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Tính từ chỉ khoảng cách gần.
- /jìn/gần
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cận": cất bước (辶) tới sát cây rìu (斤) — đến sát kề thì gọi là 'cận, gần'.
Gương Hán-Việt
"cận" trong "cận thị", "lân cận", "cận đại", "thân cận".
Mở khoá kiến thức
Nắm 近 mở khoá: 最近 (gần đây), 附近 (lân cận), 近来 (gần đây), 接近 (tiếp cận), 近代 (cận đại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 近 là hợp thể hình thanh: 辵 (đi, biến thể là 辶) biểu nghĩa, 斤 biểu âm — chỉ việc đến sát gần một thứ gì đó.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我家离公司很近。
Nhà tôi cách công ty rất gần.
- 最近你忙吗?
Dạo gần đây bạn có bận không?
- 附近有银行吗?
Gần đây có ngân hàng không?
- 学校就在车站附近。
Trường ngay gần bến xe.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.