Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jìn

Nghĩa tiếng Việt

cấm đoán (không cho phép); kiêng kị, tránh

Âm Hán Việt

cấm

1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 禁 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

禁 = 林 (Lâm, biểu âm) + 示 (Thị, biểu nghĩa: bàn thờ); chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước danh từ hoặc động từ khác để biểu thị sự ngăn cấm, hạn chế.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cấm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cấm": rừng 林 trong khu cấm trước bàn thờ 示 — điều cấm thiêng liêng, đó là 'cấm'.

Gương Hán-Việt

cấm trong "cấm chỉ" 禁止, "cấm kỵ" 禁忌

Mở khoá kiến thức

Biết 禁 mở khoá nhóm từ cấm, kiêng kỵ: 禁止, 严禁, 禁区, 禁忌.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

禁 seal 1
Tiểu triện
禁 liushutong 1禁 liushutong 2禁 liushutong 3禁 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary chú 禁 = 林 + 示 (ls=psc, c1=p c2=s, t2='altar') — 林 cho âm, 示 (bàn thờ) cho nghĩa 'cấm kỵ thiêng'. Nghĩa gốc 'điều cấm trước thần', mở rộng thành 'cấm, kiêng kỵ, kiềm chế'. Khi đọc jīn nghĩa là 'kiềm nhịn được'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • jìn thanh 4zhǐ thanh 3 thanh 1yān. thanh 1

    Cấm hút thuốc.

  • yán thanh 2jìn thanh 4pān thanh 1pá. thanh 2

    Nghiêm cấm leo trèo.

  • zhè thanh 4shì thanh 4jìn thanh 4qū. thanh 1

    Đây là khu vực cấm.

  • thanh 1xiào thanh 4de thanh 5 thanh 4jīn thanh 1liú thanh 2lèi. thanh 4

    Anh ấy cười đến phát khóc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần trên 禁; viết thiếu 示 thành 林

  • tự nó hai âm jìn/jīn, dễ đọc sai 禁不住

  • tự dạng phần trên 王+王 dễ nhầm 林

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.