Nghĩa tiếng Việt
bắt bớ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
擒 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 禽 (Cầm, biểu âm: âm qín). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|手|alt1=扌|禽|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa: dùng tay bắt, tóm, bắt sống.
Hán-Việt: cầm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cầm": 扌 (tay) + 禽 (cầm — chim/thú) — tay túm lấy con thú, bắt sống, đó là hành động 擒.
Gương Hán-Việt
cầm trong 'sinh cầm' (生擒 — bắt sống) và 'cầm tung' (擒纵 — bắt rồi thả)
Mở khoá kiến thức
Biết 擒 (cầm) mở khoá: 生擒 (bắt sống), 擒拿 (khống chế, bắt giữ), 欲擒故纵 (muốn bắt cố ý thả).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 扌/手 (thủ, biểu nghĩa: tay) + 禽 (cầm, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Hình đại triện còn rõ. Nghĩa gốc: bắt (bằng tay). Lý thú: 禽 vừa là thành phần biểu âm vừa gợi nghĩa (cầm thú — con vật bị bắt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 警察成功擒获了罪犯。
Cảnh sát đã bắt được tên tội phạm.
- 要擒贼先擒王。
Muốn bắt giặc phải bắt tướng trước.
- 士兵将敌将生擒。
Binh lính bắt sống tướng địch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.