Từ vựng tiếng Trung
bù*jīn

Nghĩa tiếng Việt

không thể kiềm chế được

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (biểu thị)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

phó từ / adverb

Phó từ chỉ phản ứng cảm xúc tự nhiên không thể kiểm soát.

Câu ví dụ

  • 听了以后不禁流泪Tīng le yǐhòu bùjīn lèi liú thanh 1
  • 不禁赞叹Bùjīn zàntàn thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 不禁笑 thanh 5
  • 不禁想 thanh 5
  • 不禁感动 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.