Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong các biển báo, quy tắc, văn bản pháp lý khi cần nhấn mạnh tính cứng nghiêm ngặt của lệnh cấm. '严禁' mạnh hơn '禁止'.
Câu ví dụ
- 严禁吸烟
Nghiêm cấm hút thuốc
- 严禁停车
Cấm đỗ xe nghiêm ngặt
- 严禁携带危险品
Nghiêm cấm mang theo hàng nguy hiểm
- 这里严禁进入
Nghiêm cấm vào đây
- 严禁酒后驾车
Nghiêm cấm lái xe khi đã uống rượu
Kết hợp thường gặp
- 严禁携带
nghiêm cấm mang theo
- 严禁进入
nghiêm cấm vào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.