Nghĩa tiếng Việt
ngậm trong miệng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
噙 chứa bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa; phần phải 禽 (cầm) biểu âm. Wiktionary không có dữ liệu cấu tạo. Chữ chỉ hành động ngậm, giữ thứ gì đó trong miệng mà không nuốt.
Hán-Việt: gầm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gầm": miệng (口) giữ chặt như chim (禽/cầm) tha mồi — gầm là ngậm, giữ thứ gì trong miệng không buông.
Gương Hán-Việt
gầm trong "gầm lệ" (噙泪 — ngậm lệ, cố không khóc)
Mở khoá kiến thức
Biết 噙 (gầm) mở khoá hình ảnh "噙泪" (ngậm lệ) — hình ảnh văn học chỉ cố kìm nước mắt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary. Chữ 噙 gồm bộ 口 (miệng) biểu nghĩa và 禽 (cầm) biểu âm — chỉ hành động ngậm, giữ trong miệng. Chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她噙着眼泪,强忍悲伤。
Cô ấy ngậm nước mắt, cố nén nỗi đau.
- 小孩噙着糖果,不肯吐出来。
Đứa trẻ ngậm kẹo, không chịu nhả ra.
- 他噙住嘴唇,沉默不语。
Anh ấy mím môi, im lặng không nói.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.