Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái, quả, con

1 chữ3 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

个 (Cá) là dạng giản thể/biến thể của 箇, vốn nghĩa "một đốt tre". Hình dạng được xem là một nửa của 竹 (trúc). Đây không phải chữ hình thanh hay hội ý điển hình mà là chữ mượn hình.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cá": một nửa cây tre 竹 chẻ ra thành từng đốt — nên 个 thành lượng từ đếm "cái, quả, con" thông dụng nhất.

Gương Hán-Việt

"cá" trong "cá nhân", "cá tính", "cá biệt".

Mở khoá kiến thức

Biết 个 (cá) mở khoá: cá nhân, cá tính, cá thể.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

个 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 个 là biến thể của 箇 (đốt tre), tượng trưng một nửa chữ 竹 (trúc — tre). Một dạng khác là 亇. Trong tiếng Trung hiện đại 个 dùng làm lượng từ phổ biến nhất, là chữ giản thể của 個.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm "gè", khác nghĩa (mỗi)

  • 个 chứa 人, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.