Nghĩa tiếng Việt
do dự
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
徘 = 彳(Xích, biểu nghĩa: bước đi) + 非 (Phi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ xích chỉ bước chân; 非 cho âm pái. Gần như chỉ dùng trong từ kép 徘徊.
Hán-Việt: bồi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bồi": bước chân (彳) cứ đi không phải hướng nào (非) — người 'bồi hồi' cứ bước đi nhưng không đến đâu, lòng lưu luyến mãi.
Gương Hán-Việt
'bồi' trong 'bồi hồi' (徘徊 — đi lại do dự, lưu luyến), cặp đôi với 徊
Mở khoá kiến thức
Biết 徘 mở khoá: 徘徊 (bồi hồi, đi lại không dứt được)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
徘 là chữ hình thanh: 彳(bước đi) biểu nghĩa; 非 biểu âm với âm pái. Theo Wiktionary, 徘 gần như chỉ xuất hiện trong 徘徊 (đi lại do dự, đi tới đi lui không thoát ra được). Wiktionary không có mô tả glyph-origin cổ đại chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她在公园里徘徊,想了很多。
Cô ấy đi lại trong công viên, suy nghĩ rất nhiều.
- 他在两个选择之间徘徊不决。
Anh ấy do dự giữa hai lựa chọn không quyết được.
- 离开家乡时,她徘徊了很久。
Khi rời quê hương, cô ấy lưu luyến rất lâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.