Nghĩa tiếng Việt
kéo lấy; cầm, nắm; đánh; bửa ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掊 là chữ thuộc bộ 手 (thủ, tay). Wiktionary không cung cấp phân tích IDS; nghĩa gốc là bẻ mở, đập vỡ. Tiểu triện có ảnh.
Hán-Việt: bầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bầu": tay (手) đập bầu rỗng — điển cố Trang Tử: bầu bí to nhưng vô dụng thì đập bỏ (掊之).
Gương Hán-Việt
bầu — ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong dịch Trang Tử qua điển cố bầu rỗng
Mở khoá kiến thức
Biết 掊 mở khoá điển cố Trang Tử: 掊之 (đập vỡ), 掊克 (vơ vét bóc lột).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
掊 thuộc bộ 手 (thủ, tay). Theo Wiktionary, nghĩa là bẻ mở, đập vỡ. Dẫn chứng từ Trang Tử: 非不呺然大也,吾為其無用而掊之 (Không phải không rỗng lớn, ta vì nó vô dụng mà đập vỡ). Tiểu triện có ảnh. chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 非不呺然大也,吾為其無用而掊之。
Không phải nó không rỗng lớn, ta vì nó vô dụng mà đập bỏ. (Trang Tử)
- 掊克財貨,貪得無厭。
Vơ vét của cải, tham lam không biết thỏa.
- 一掊黃土,長辭人世。
Một nắm đất vàng, vĩnh biệt cõi đời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.