Từ vựng tiếng Trung
póu

Nghĩa tiếng Việt

kéo lấy; cầm, nắm; đánh; bửa ra

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掊 là chữ thuộc bộ 手 (thủ, tay). Wiktionary không cung cấp phân tích IDS; nghĩa gốc là bẻ mở, đập vỡ. Tiểu triện có ảnh.

Hán-Việt: bầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bầu": tay (手) đập bầu rỗng — điển cố Trang Tử: bầu bí to nhưng vô dụng thì đập bỏ (掊之).

Gương Hán-Việt

bầu — ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong dịch Trang Tử qua điển cố bầu rỗng

Mở khoá kiến thức

Biết 掊 mở khoá điển cố Trang Tử: 掊之 (đập vỡ), 掊克 (vơ vét bóc lột).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

掊 seal 1
Tiểu triện

掊 thuộc bộ 手 (thủ, tay). Theo Wiktionary, nghĩa là bẻ mở, đập vỡ. Dẫn chứng từ Trang Tử: 非不呺然大也,吾為其無用而掊之 (Không phải không rỗng lớn, ta vì nó vô dụng mà đập vỡ). Tiểu triện có ảnh. chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 非不呺然大也,吾為其無用而掊之。fēi bù xiāo rán dà yě, wú wéi qí wúyòng ér pǒu zhī. thanh 1

    Không phải nó không rỗng lớn, ta vì nó vô dụng mà đập bỏ. (Trang Tử)

  • 掊克財貨,貪得無厭。pǒu kè cáihùo, tān dé wúyàn. thanh 3

    Vơ vét của cải, tham lam không biết thỏa.

  • 一掊黃土,長辭人世。yī pǒu huángtǔ, cháng cí rén shì. thanh 1

    Một nắm đất vàng, vĩnh biệt cõi đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pōu, nghĩa mổ/phân tích — rất dễ nhầm âm và nghĩa

  • cùng âm póu, nghĩa thu thập — nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.