Nghĩa tiếng Việt
tụ lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
裒 là chữ độc thể, không có cấu trúc hình thanh rõ ràng trong dữ liệu hiện có. Nghĩa gốc là tụ lại, gom lại, hoặc chỉ kiểu áo rộng tay cổ. Chữ tự thân mang nghĩa.
Hán-Việt: bâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bâu": hình ảnh vạt áo rộng (裒) dùng để gom nhặt, thu góp — như người vén vạt áo hứng lấy tất cả.
Gương Hán-Việt
bâu tập (裒集 — thu thập, biên soạn trong văn ngôn)
Mở khoá kiến thức
Biết 裒 mở khoá: 裒集 (bâu tập — thu thập), 裒多益寡 (san sẻ từ nhiều bù cho ít — thành ngữ cổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có glyph origin chi tiết từ Wiktionary cho 裒. Dựa vào cấu trúc chữ, 裒 có liên quan đến áo vải (bộ 衣 biến thể) và ý nghĩa tụ họp, thu thập. Chưa có nguồn học thuật chi tiết cho chữ này.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 裒集诸家之说,编成一书。
Thu thập quan điểm của nhiều nhà, biên soạn thành một cuốn sách.
- 裒多益寡,称物平施。
Lấy chỗ thừa bù chỗ thiếu, phân phối công bằng.
- 此书裒辑历代诗文。
Cuốn sách này thu thập thơ văn qua các triều đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.