Nghĩa tiếng Việt
mổ, giải phẫu; trình bày rõ ràng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
剖 = 咅 (Phủ, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. Bộ 刂 chỉ hành động dùng dao cắt mổ, 咅 (phủ) cho âm pōu. Wiktionary giải thích: biểu đạt ý cắt hai đôi bằng dao.
Hán-Việt: phẫu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phẫu": dao (刂) mổ ra (咅 gợi ý mở ra) — 剖 là mổ, giải phẫu; 解剖 là giải phẫu, 剖析 là phân tích tỉ mỉ như mổ xẻ.
Gương Hán-Việt
Phẫu xuất hiện trong 解剖 (giải phẫu), 解剖学 (giải phẫu học), 剖析 (phân tích, mổ xẻ).
Mở khoá kiến thức
Biết 剖 mở khoá: 解剖 (giải phẫu), 剖析 (phân tích), 剖开 (cắt ra, mổ ra), 剖面 (mặt cắt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 剖 là chữ hình thanh: bộ 刀 (đao – dao, viết thành 刂 ở bên phải) biểu nghĩa hành động dùng dao cắt, mổ; bộ 咅 (phủ) biểu âm. Theo Wiktionary (dẫn Digital Shinjigen 2017): biểu đạt ý cắt vật thành hai phần bằng dao. Tiểu triện được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Phẫu — cùng gốc với "giải phẫu" trong y học.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 医生在实验室解剖动物。
Bác sĩ giải phẫu động vật trong phòng thí nghiệm.
- 老师剖析了这首诗的含义。
Thầy giáo phân tích ý nghĩa bài thơ này.
- 他剖开了一个西瓜。
Anh ấy bổ đôi một quả dưa hấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.