Nghĩa tiếng Việt
bệnh tật
Âm Hán Việt
bệnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 疒
- Số nét
- 10 nét
病 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh, người nằm liệt) + 丙 (Bính, biểu âm); chữ hình thanh. 丙 cũng mang nghĩa 'lửa', gợi cảnh nằm bệnh sốt nóng trên giường.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ bệnh tật hoặc làm động từ đứng trước tân ngữ với nghĩa bị mắc bệnh.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnChỉ trạng thái bệnh tật. Ghép với nhiều từ: 生病, 看病, 病房, 病毒, 等等. Trong văn nói, '病了' nghĩa là 'bị ốm'.
- /bìng/bệnh
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bệnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bệnh": người nằm liệt giường (疒) lên cơn sốt nóng như lửa (丙) — đó chính là 'bệnh'.
Gương Hán-Việt
"bệnh" trong "bệnh tật", "bệnh viện", "bệnh nhân", "trọng bệnh".
Mở khoá kiến thức
Nắm 病 mở khoá: 生病 (bị bệnh), 病人 (bệnh nhân), 病房 (phòng bệnh), 看病 (khám bệnh), 毛病 (khuyết điểm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 病 là hợp thể hình thanh: 疒 (bệnh, người nằm liệt) biểu nghĩa, 丙 biểu âm — chỉ tình trạng đau ốm. 丙 đồng thời mang nghĩa 'lửa', nên còn gợi liên tưởng 'nằm sốt nóng trên giường bệnh'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他生病了,今天没来。
Anh ấy bị bệnh, hôm nay không đến.
- 我去医院看病。
Tôi đến bệnh viện khám bệnh.
- 她得了一种很奇怪的病。
Cô ấy mắc một loại bệnh rất lạ.
- 多喝水才能不生病。
Uống nhiều nước mới không bị bệnh.
- 他病了
Anh ấy bị ốm rồi
- 这种病很严重
Bệnh này rất nghiêm trọng
- 她生病了
Cô ấy bị bệnh rồi
- 看病很贵
Khám bệnh rất đắt
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.