Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Tính từ形容词
bìng

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tật

Âm Hán Việt

bệnh

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 病 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

病 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh, người nằm liệt) + 丙 (Bính, biểu âm); chữ hình thanh. 丙 cũng mang nghĩa 'lửa', gợi cảnh nằm bệnh sốt nóng trên giường.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Tính từ形容词

Làm danh từ chỉ bệnh tật hoặc làm động từ đứng trước tân ngữ với nghĩa bị mắc bệnh.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Chỉ trạng thái bệnh tật. Ghép với nhiều từ: 生病, 看病, 病房, 病毒, 等等. Trong văn nói, '病了' nghĩa là 'bị ốm'.

  • /bìng/bệnh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bệnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bệnh": người nằm liệt giường (疒) lên cơn sốt nóng như lửa (丙) — đó chính là 'bệnh'.

Gương Hán-Việt

"bệnh" trong "bệnh tật", "bệnh viện", "bệnh nhân", "trọng bệnh".

Mở khoá kiến thức

Nắm 病 mở khoá: 生病 (bị bệnh), 病人 (bệnh nhân), 病房 (phòng bệnh), 看病 (khám bệnh), 毛病 (khuyết điểm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

病 seal 1
Tiểu triện
病 liushutong 1病 liushutong 2病 liushutong 3病 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 病 là hợp thể hình thanh: 疒 (bệnh, người nằm liệt) biểu nghĩa, 丙 biểu âm — chỉ tình trạng đau ốm. 丙 đồng thời mang nghĩa 'lửa', nên còn gợi liên tưởng 'nằm sốt nóng trên giường bệnh'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他生病了,今天没来。tā shēng bìng le, jīntiān méi lái. thanh 1

    Anh ấy bị bệnh, hôm nay không đến.

  • 我去医院看病。wǒ qù yīyuàn kàn bìng. thanh 3

    Tôi đến bệnh viện khám bệnh.

  • 她得了一种很奇怪的病。tā dé le yì zhǒng hěn qíguài de bìng. thanh 1

    Cô ấy mắc một loại bệnh rất lạ.

  • duō thanh 1 thanh 1shuǐ thanh 3cái thanh 2néng thanh 2 thanh 4shēng thanh 1bìng. thanh 4

    Uống nhiều nước mới không bị bệnh.

  • thanh 1bìng thanh 4le thanh 5

    Anh ấy bị ốm rồi

  • Zhè thanh 4zhǒng thanh 3bìng thanh 4hěn thanh 3yán thanh 2zhòng thanh 4

    Bệnh này rất nghiêm trọng

  • thanh 1shēng thanh 1bìng thanh 4le thanh 5

    Cô ấy bị bệnh rồi

  • Kàn thanh 4bìng thanh 4hěn thanh 3guì thanh 4

    Khám bệnh rất đắt

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒, đều nói về đau ốm, dễ nhầm khi đọc.

  • thanh phù 丙 hay bị viết lẻ, thiếu bộ 疒.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.