Nghĩa tiếng Việt
vật tròn có vỏ bọc ngoài; bao bọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胞 = 月 (Nguyệt → thịt, biểu nghĩa) + 包 (Bao, biểu âm kiêm hội ý). Chữ hình thanh kiêm hội ý (psc + ic): 月 chỉ mô cơ thể, 包 gợi màng bọc bào thai. Nghĩa gốc: màng bọc thai nhi; mở rộng sang tế bào, đồng bào.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bào": thịt (月) được bao (包) bọc — bào thai, tế bào, đồng bào cùng chung nguồn gốc.
Gương Hán-Việt
"bào" trong "đồng bào" (đồng hương, cùng dân tộc), "tế bào" — hai từ này rất phổ biến trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 胞 mở khoá: 细胞 (tế bào), 同胞 (đồng bào), 胞胎 (thai nhi trong bọc), 胞兄 (anh ruột).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 胞 gồm 月/肉 (thịt, biểu nghĩa) + 包 (bao bọc, biểu âm kiêm hội ý — hình ảnh bà mẹ mang thai). Nghĩa gốc: màng bọc bào thai; mở rộng sang tế bào (đơn vị cơ bản của sự sống) và đồng bào (cùng chung bọc — anh em ruột thịt của một dân tộc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 细胞是生命的基本单位。
Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống.
- 我们都是同胞。
Chúng ta đều là đồng bào.
- 红细胞负责运输氧气。
Tế bào hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy.
- 海外同胞心系祖国。
Đồng bào hải ngoại luôn hướng về tổ quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.