Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ người, thường đi kèm với lượng từ 个 hoặc 对
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
song bào thai
Từng chữ
- 双songđôi, cặp
- 胞bàovật tròn có vỏ bọc ngoài; bao bọc
- 胎thaicái thai, bào thai; có thai, có mang, có chửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这对双胞胎长得一模一样。
Cặp song sinh này trông giống hệt nhau.
- 隔壁邻居昨天生了一对双胞胎。
Hàng xóm bên cạnh hôm qua đã sinh một cặp song sinh.
- 虽然他们是双胞胎,但性格完全不同。
Mặc dù họ là anh em sinh đôi, nhưng tính cách hoàn toàn khác nhau.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.