Từ vựng tiếng Trung
shuāng*shǒu双
手
Nghĩa tiếng Việt
cả hai tay
2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
双
Bộ: 又 (lại)
4 nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '双' có nghĩa là 'đôi, hai'. Nó chứa bộ '又', biểu thị sự lặp lại hoặc bổ sung.
- Chữ '手' có nghĩa là 'tay'. Bộ '手' thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến tay hoặc hành động.
→ Kết hợp lại, '双手' có nghĩa là 'hai tay'.
Từ ghép thông dụng
双手
hai tay
双眼
hai mắt
双重
hai lần, kép