Từ vựng tiếng Trung
tāi

Nghĩa tiếng Việt

cái thai, bào thai; có thai, có mang, có chửa

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胎 = ⺼ (Nhục/Nguyệt, biểu nghĩa: thịt, cơ thể) + 台 (Đài, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhục 肉 viết tắt thành 月 khi đứng bên trái.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tāi/phôi, bào thai (đơn vị đo lường cho phôi thai)

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thai": phần thịt (月) trong bụng giống một đài (台) đang hình thành — đó là cái thai.

Gương Hán-Việt

thai trong "thai nhi", "phôi thai", "bào thai"

Mở khoá kiến thức

Biết 胎 (thai) mở khoá: 轮胎 (lốp xe), 胚胎 (phôi thai), 双胞胎 (sinh đôi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胎 bigseal 1
Đại triện
胎 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 胎 là chữ hình thanh gồm 肉 (biểu nghĩa: thịt/cơ thể, viết tắt thành ⺼) và 台 (biểu âm, cho âm tāi). Ý nghĩa gốc là thai nhi trong bụng mẹ, phần thịt mang trong cơ thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她怀孕了,肚子里有一个胎儿。Tā huáiyùn le, dùzi lǐ yǒu yī gè tāi'ér. thanh 1

    Cô ấy có thai, trong bụng có một thai nhi.

  • 这辆自行车的轮胎漏气了。Zhè liàng zìxíngchē de lúntāi lòuqì le. thanh 4

    Lốp xe đạp này bị xì hơi rồi.

  • 他们生了一对双胞胎。Tāmen shēngle yī duì shuāngbāotāi. thanh 1

    Họ sinh được một cặp sinh đôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 台 là thành phần biểu âm của 胎, dễ bỏ sót bộ 月 khi viết

  • cùng âm tái/tāi và cùng thành phần 台, khác bộ thủ 扌

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.