Từ vựng tiếng Trung
xì*bāo

Nghĩa tiếng Việt

tế bào (đơn vị cơ bản cấu tạo nên sinh vật sống)

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

8 nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

细胞 là thuật ngữ sinh học cơ bản. Các từ phái sinh phổ biến: 细胞核 (nhân tế bào), 干细胞 (tế bào gốc), 癌细胞 (tế bào ung thư), 细胞分裂 (phân bào). Tương đương Hán-Việt: 'tế bào' (tế=细, bào=胞).

Câu ví dụ

  • 人体由数十亿个细胞组成。Réntǐ yóu shùshí yì gè xìbāo zǔchéng. thanh 2

    Cơ thể người được tạo thành từ hàng tỷ tế bào.

  • 癌症是细胞异常增殖的结果。Áizhèng shì xìbāo yìcháng zēngzhí de jiéguǒ. thanh 4

    Ung thư là kết quả của sự tăng sinh bất thường của các tế bào.

  • 这种药物能杀死癌细胞。Zhè zhǒng yàowù néng shā sǐ ái xìbāo. thanh 4

    Loại thuốc này có thể tiêu diệt tế bào ung thư.

  • 细胞核含有遗传信息。Xìbāo hé hányǒu yíchuán xìnxī. thanh 4

    Nhân tế bào chứa đựng thông tin di truyền.

Kết hợp thường gặp

  • 细胞核xìbāo hé thanh 4

    nhân tế bào

  • 癌细胞ái xìbāo thanh 2

    tế bào ung thư

  • 干细胞gàn xìbāo thanh 4

    tế bào gốc

  • 细胞分裂xìbāo fēnliè thanh 4

    phân chia tế bào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.