Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ đơn vị sinh học hoặc dùng ẩn dụ để chỉ năng khiếu bẩm sinh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tế bào
Từng chữ
- 细tếnhỏ bé; tinh xảo; mịn
- 胞bàovật tròn có vỏ bọc ngoài; bao bọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa细胞 là thuật ngữ sinh học cơ bản. Các từ phái sinh phổ biến: 细胞核 (nhân tế bào), 干细胞 (tế bào gốc), 癌细胞 (tế bào ung thư), 细胞分裂 (phân bào). Tương đương Hán-Việt: 'tế bào' (tế=细, bào=胞).
Câu ví dụ
- 人体由数十亿个细胞组成。
Cơ thể người được tạo thành từ hàng tỷ tế bào.
- 癌症是细胞异常增殖的结果。
Ung thư là kết quả của sự tăng sinh bất thường của các tế bào.
- 这种药物能杀死癌细胞。
Loại thuốc này có thể tiêu diệt tế bào ung thư.
- 细胞核含有遗传信息。
Nhân tế bào chứa đựng thông tin di truyền.
Kết hợp thường gặp
- 细胞核
nhân tế bào
- 癌细胞
tế bào ung thư
- 干细胞
tế bào gốc
- 细胞分裂
phân chia tế bào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.