Từ vựng tiếng Trung
bǎng

Nghĩa tiếng Việt

trói, buộc; dây trói

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绑 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/dây) + 邦 (Bang, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 纟 chỉ ý nghĩa liên quan đến dây sợi, 邦 cho âm đọc gần với bǎng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bǎng/buộc

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bảng": tưởng tượng dùng dây tơ (纟) như dây thừng của một nước (邦) để trói chặt kẻ thù — 绑架 (bắt cóc) là trói rồi mang đi.

Gương Hán-Việt

Bảng xuất hiện trong 捆绑 (côn bảng – trói buộc), 绑架 (bảng giá – bắt cóc).

Mở khoá kiến thức

Biết 绑 mở khoá các từ: 绑架 (bắt cóc), 捆绑 (trói buộc), 松绑 (nới lỏng dây).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 绑 (phồn thể 綁) là chữ hình thanh: bộ 糸 (mịch – sợi tơ) biểu nghĩa hành động dùng dây buộc, bộ 邦 (bang) biểu âm. Hán-Việt đọc là Bảng. Nghĩa gốc là trói, buộc chặt bằng dây.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小偷被警察绑起来了。Xiǎotōu bèi jǐngchá bǎng qǐlái le. thanh 3

    Tên trộm bị cảnh sát trói lại.

  • 他们捆绑着犯人。Tāmen kǔnbǎng zhe fànrén. thanh 1

    Họ đang trói phạm nhân.

  • 绑架是严重的犯罪行为。Bǎngjià shì yánzhòng de fànzuì xíngwéi. thanh 3

    Bắt cóc là hành vi phạm tội nghiêm trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bǎng, nhưng 帮 (bộ 巾) nghĩa là giúp đỡ

  • 邦 là thành phần biểu âm của 绑, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.