Nghĩa tiếng Việt
khu vực, vùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
区 (giản thể của 區) = 匚 (Phương, một bao chứa) + 㐅 (giản hoá từ 品 — ba miệng xếp trong khung). Chữ hội ý: nhiều ngăn nhỏ xếp trong một khung — nghĩa 'phân chia khu vực, khu, vùng'. Bản giản thể chỉ giữ một ký hiệu trong khung cho gọn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qū/khu vực
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: âu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Khu' (đọc Hán-Việt cổ là 'âu'): cái khung 匚 chứa nhiều ngăn nhỏ — chia ra thành các 'khu' vực.
Gương Hán-Việt
'Khu' (đọc thông dụng) trong khu vực, khu phố, khu chế xuất, phân biệt (区别).
Mở khoá kiến thức
Biết 区 mở khóa 区别 (khu biệt / phân biệt), 地区 (địa khu / khu vực), 郊区 (giao khu / ngoại ô), 市区 (thị khu / khu đô thị), 山区 (sơn khu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 區 (giản thể 区) là chữ hội ý: 匚 (cái khung chứa) + 品 (ba 口 = nhiều ngăn / nhiều miệng). Nghĩa gốc 'phân chia, ngăn ra' rồi mở rộng thành 'khu vực, vùng'. Bản giản thể rút gọn 品 thành 㐅 cho dễ viết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我住在市区。
Tôi sống ở khu đô thị.
- 这两个有什么区别?
Hai cái này có gì khác biệt?
- 他来自山区。
Anh ấy đến từ vùng núi.
- 这个地区很大。
Khu vực này rất rộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.