Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho khu dân cư, khu chung cư ở đô thị.
Câu ví dụ
- 我家的小区很漂亮
Khu chung cư nhà tôi rất đẹp
- 小区里有健身房
Trong khu chung cư có phòng gym
- 新建小区
Khu dân cư mới xây
Kết hợp thường gặp
- 小区环境
môi trường khu chung cư
- 小区管理
quản lý khu chung cư
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.