Nghĩa tiếng Việt
yên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
安 = 宀 (Miên, mái nhà) + 女 (Nữ, người nữ); chữ hội ý — người nữ ngồi yên dưới mái nhà, biểu thị 'yên ổn, an lành'. Một số học giả xem 女 ở đây kiêm vai trò biểu âm gần.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ān/bình an
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: an
Mẹo nhớ
Hán-Việt "an": người nữ 女 yên ngồi dưới mái nhà 宀 — đó là cảnh an cư, an toàn, an lành; an ngay trong tổ ấm.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'an toàn', 'an ninh', 'bình an', 'an cư', 'an ủi'.
Mở khoá kiến thức
Biết 安 mở khoá toàn bộ hệ từ chỉ sự yên ổn Hán-Việt: an toàn, an ninh, bình an, an phận, an cư.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 安 là chữ hội ý: bên trên là 宀 (mái nhà), bên dưới là 女 (người nữ). Hình ảnh người nữ ngồi yên dưới mái nhà biểu thị 'an cư, yên ổn'. Nghĩa gốc 'yên tĩnh, an toàn', mở rộng thành 'làm yên lòng, sắp đặt, đặt vào'. Trong giáp cốt và kim văn, hình rõ là một người quỳ trong nhà.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请注意安全。
Xin chú ý an toàn.
- 祝你晚安。
Chúc bạn ngủ ngon.
- 他安静地坐着。
Anh ấy ngồi yên lặng.
- 我们安排好了。
Chúng tôi đã sắp xếp xong.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.