Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, miêu tả trạng thái của cuộc sống, giấc ngủ hoặc vị trí
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
an ổn
Từng chữ
- 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
- 稳ổnvững vàng, chắc chắn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ: ổn định, bình an (về cuộc sống, công việc).
Câu ví dụ
- 生活过得很安稳
Cuộc sống rất ổn định
- 老人需要安稳的环境
Người già cần môi trường ổn định
- 找个安稳的工作
Tìm một công việc ổn định
- 日子过得很安稳
Ngày tháng trôi qua rất bình an
Kết hợp thường gặp
- 安稳的生活
cuộc sống ổn định
- 安稳的工作
công việc ổn định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.