Bài 6 · HSK 3.0 cấp 1
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
你的手机号是多少?
22 từ vựng · 2 chặng · ~10 phút/chặng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
包子bāo zibánh bao超市chāo shìsiêu thịNew HSK 2吃chīăn (động từ)出租车chū zū chētaxi电话diàn huàđiện thoại东西dōng xiđồ đạc, vật非常fēi chángcực kỳ, rất号hàongày (trong tháng); số, hiệu; dấu hiệu; âm 'hào' (kêu)好吃hǎo chīngon明天míng tiānngày mai买mǎimua米饭mǐ fàncơm (gạo)牛奶niú nǎisữa (bò)那边nà biānbên kia, phía đó哪儿nǎrở đâu去qùđi (động từ di chuyển)手机shǒu jīđiện thoại di động, điện thoại cầm tay晚饭wǎn fànbữa tối些xiēmột vài, một chút (lượng từ chỉ số lượng không xác định)想xiǎngmuốn (trợ động từ); nghĩ, suy nghĩ; nhớ坐zuòngồi怎么zěn methế nào, như thế nào; sao, tại sao