Bỏ qua, tới nội dung chính
Bài 6 · HSK 3.0 cấp 1

Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

你的手机号是多少?

22 từ vựng · 2 chặng · ~10 phút/chặng · 22 có audio

Tiến độ học0/22 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)