Bài 6 · New HSK 1
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
你的手机号是多少?
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
包子bāo*zibánh bao超市chāo*shìsiêu thị吃chīăn出租车chū*zū*chētaxi电话diàn*huàđiện thoại东西dōng*xiđồ非常fēi*chángcực kỳ, rất号hàongày好吃hǎo*chīngon (về đồ ăn)明天míng*tiānngày mai买mǎimua米饭mǐ*fàncơm牛奶niú*nǎisữa那边nà*biānở đó哪儿nǎrở đâu去qùđi手机shǒu*jīđiện thoại di động晚饭wǎn*fànbữa tối些xiēmột vài想xiǎngnghĩ坐zuòngồi怎么zěn*meSao? Tại sao?