Bài 13 · HSK 3.0 cấp 1
Cho tôi một cốc trà
请给我一杯茶
20 từ vựng · 2 chặng · ~10 phút/chặng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
杯bēicái cốc, ly茶chátrà, chè (đồ uống)打电话dǎ diàn huàgọi điện thoại, gọi vào số máy服务员fúwùyuánnhân viên phục vụ, phục vụ viênNgoài danh sách给gěicho, đưa cho鸡蛋jī dàntrứng gà可以kě yǐcó thểNew HSK 2面包miàn bāobánh mì卖màibánNew HSK 2女士nǚ shìquý bàNew HSK 4请qǐngmời, xin问题wèn tívấn đề, câu hỏiNew HSK 2先生xiān shengông, ngài要yàomuốn一半yī bànmột nửa一下yī xiàmột lát; một chút这个zhè gecái này坐zuòngồi再zàilại, nữa, thêm lần nữa早饭zǎo fànbữa sáng