Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
新
Thư viện New HSK 9 cấp độ
New HSK 1
Bài học
Bài 13
Bài 13 · New HSK 1
Cho tôi một cốc trà
请给我一杯茶
20 từ vựng · 20 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/20 · 0%
Tất cả · 20
20
0
Ẩn pinyin
杯
bēi
cái cốc
茶
chá
trà
打电话
dǎ*diàn*huà
gọi điện thoại
服务员
fúwùyuán
nhân viên phục vụ
给
gěi
cho
鸡蛋
jī*dàn
trứng gà
可以
kě*yǐ
có thể
面包
miàn*bāo
bánh mì
卖
mài
bán
女士
nǚ*shì
quý bà
请
qǐng
mời
问题
wèn*tí
câu hỏi, vấn đề
先生
xiān*sheng
ông, ngài, chồng
要
yào
nếu
一半
yī*bàn
một nửa
一下
yī*xià
một lát
这个
zhè*ge
cái này
坐
zuò
ngồi
再
zài
lại
早饭
zǎo*fàn
bữa sáng
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Tài khoản
Góp ý