Từ vựng tiếng Trung
bēi杯
Nghĩa tiếng Việt
cái cốc, ly (Hán-Việt: bôi)
1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 木 (cây)
8 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'bôi' trong 'bôi hoàn' (liều vực). Dùng đếm: 一杯水, 一杯茶. 干杯 là hô 'dzô' khi nhậu.
Câu ví dụ
- 一杯水
Một cốc nước
- 杯子
Cái cốc, cái ly
- 干杯
Đô 100% (khô cốc)
Kết hợp thường gặp
- 一杯
một cốc/ly
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.