Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "quang"

Âm quang

胱

quangguāng

(xem: bàng quang 膀胱)

觥

quanggōng

chén rượu bằng sừng trâu

咣

quangguāng

hay nói; tiếng khua chiêng trống oang oang

銧

quangguāng

tên gọi cũ của nguyên tố rađi, Ra

桄

quangguāng

(xem: quang lang 桄榔)

Âm quảng

邝

quảngkuàng

họ Quảng

Âm quăng

肱

quănggōng

cánh tay

Luyện viết các chữ âm "quang"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết