Từ vựng tiếng Trung
kuàng

Nghĩa tiếng Việt

họ Quảng

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邝 là chữ tạo muộn dùng làm họ người. Cấu trúc gồm 广 (quảng) và bộ 阝(ấp) nhưng không có phân tích hình thanh hay hội ý chuẩn từ nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khoáng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoáng": chữ họ người vùng Quảng Đông — khoáng đãng như đất trời phương Nam.

Gương Hán-Việt

khoáng — dùng làm họ "邝" (họ Khoáng)

Mở khoá kiến thức

Biết 邝 giúp nhận ra họ người Hoa kiều gốc Quảng Đông trong danh sách tên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邝 chủ yếu dùng làm họ người (họ Khoáng) tại vùng Hoa Nam và cộng đồng Hoa kiều. Không có phân tích Wiktionary chi tiết về cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 邝先生是广东人。Kuàng xiānsheng shì Guǎngdōng rén. thanh 4

    Ông Khoáng là người Quảng Đông.

  • 邝氏家族历史悠久。Kuàng shì jiāzú lìshǐ yōujiǔ. thanh 4

    Dòng họ Khoáng có lịch sử lâu đời.

  • 他的姓是邝。Tā de xìng shì Kuàng. thanh 1

    Họ của anh ấy là Khoáng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuàng, dễ nhầm trong tên riêng

  • cùng âm kuàng, đều có thể viết sai trong tên họ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.