Nghĩa tiếng Việt
(xem: bàng quang 膀胱)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胱 thuộc bộ 月/肉 (nhục, thịt/cơ thể), chỉ bộ phận trong cơ thể. Không có dữ liệu glyph-origin đầy đủ; khả năng là chữ hình thanh với 光 (quang) làm thành phần âm. Chưa có nguồn học thuật Wiktionary.
Hán-Việt: choáng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "choáng": bộ 月 (nhục = thịt) + âm 光 (quang/choáng) — cái túi trong cơ thể "choáng" đầy nước tiểu.
Gương Hán-Việt
胱 trong 膀胱 (bàng quang — bàng 膀 + choáng 胱)
Mở khoá kiến thức
Biết 胱 mở khoá từ y khoa 膀胱 (bàng quang), 膀胱炎 (viêm bàng quang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
胱 là chữ hình thanh, bộ 月/肉 (nhục) chỉ bộ phận thân thể, thành phần âm có thể là 光 (quang). Chữ hầu như chỉ xuất hiện trong từ ghép 膀胱 (bàng quang). Chưa có nguồn học thuật Wiktionary đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 膀胱是储存尿液的器官。
Bàng quang là cơ quan chứa nước tiểu.
- 医生说他有膀胱炎。
Bác sĩ nói anh ấy bị viêm bàng quang.
- 多喝水对膀胱健康有好处。
Uống nhiều nước có lợi cho sức khoẻ bàng quang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.