Từ vựng tiếng Trung
guāng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: bàng quang 膀胱)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胱 thuộc bộ 月/肉 (nhục, thịt/cơ thể), chỉ bộ phận trong cơ thể. Không có dữ liệu glyph-origin đầy đủ; khả năng là chữ hình thanh với 光 (quang) làm thành phần âm. Chưa có nguồn học thuật Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: choáng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "choáng": bộ 月 (nhục = thịt) + âm 光 (quang/choáng) — cái túi trong cơ thể "choáng" đầy nước tiểu.

Gương Hán-Việt

胱 trong 膀胱 (bàng quang — bàng 膀 + choáng 胱)

Mở khoá kiến thức

Biết 胱 mở khoá từ y khoa 膀胱 (bàng quang), 膀胱炎 (viêm bàng quang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胱 là chữ hình thanh, bộ 月/肉 (nhục) chỉ bộ phận thân thể, thành phần âm có thể là 光 (quang). Chữ hầu như chỉ xuất hiện trong từ ghép 膀胱 (bàng quang). Chưa có nguồn học thuật Wiktionary đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 膀胱是储存尿液的器官。pángguāng shì chǔcún niàoyè de qìguān. thanh 2

    Bàng quang là cơ quan chứa nước tiểu.

  • 医生说他有膀胱炎。yīshēng shuō tā yǒu pángguāngyán. thanh 1

    Bác sĩ nói anh ấy bị viêm bàng quang.

  • 多喝水对膀胱健康有好处。duō hē shuǐ duì pángguāng jiànkāng yǒu hǎochù. thanh 1

    Uống nhiều nước có lợi cho sức khoẻ bàng quang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm guāng, tự dạng gần giống khi viết tắt

  • cùng bộ 月/肉, dễ nhầm khi mới học bộ thủ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.