Nghĩa tiếng Việt
chén rượu bằng sừng trâu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
觥 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor (chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung). Chữ có bộ 角 (giác — sừng) biểu nghĩa, gợi chén rượu làm từ sừng hoặc hình sừng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: cung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cung": sừng (角) to như cung — cung là chén sừng trâu lớn, dùng uống rượu trong tiệc tưng bừng.
Gương Hán-Việt
"cung" trong 觥筹交错 (cung trù giao thác — tiệc rượu náo nhiệt)
Mở khoá kiến thức
Biết 觥 (cung) mở khoá 觥筹交错 (chén đũa lẫn lộn — tiệc rượu tưng bừng), 举觥 (nâng chén lớn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Anchor chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung. Chữ có bộ 角 (sừng). Nghĩa: loại chén rượu lớn làm từ sừng trâu, có hình con vật — dùng trong tiệc rượu cổ đại. 觥筹交错 là thành ngữ miêu tả cảnh tiệc tùng tưng bừng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 觥筹交错,宾主尽欢。
Chén rượu đũa lẫn lộn, khách chủ đều vui hết lòng.
- 古人以觥饮酒,豪迈大方。
Người xưa dùng chén sừng uống rượu, hào phóng khí khái.
- 那只青铜觥造型精美。
Chiếc 觥 bằng đồng xanh đó có kiểu dáng tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.