Nghĩa tiếng Việt
hay nói; tiếng khua chiêng trống oang oang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咣 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu, biểu nghĩa: âm thanh/miệng) + 光 (Quang, biểu âm). Chữ mô phỏng tiếng động lớn, đanh, như tiếng va đập hay tiếng súng nổ.
Hán-Việt: quàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quàng": miệng (口) phát ra âm 光 (quang) — tiếng 'quàng' vang lớn như tiếng cửa đập mạnh.
Gương Hán-Việt
quàng trong tiếng Việt phương ngữ: tiếng động oang oang
Mở khoá kiến thức
Biết 咣 giúp nhận biết nhóm chữ tượng thanh có 口 + âm tiết gần âm tiếng tạo ra.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
咣 là chữ hình thanh Việt-Hán (theo Wiktionary, mục vi): 口 (miệng/âm thanh) + 光 (cho âm quang). Dùng trong tiếng Việt phương ngữ để ghi âm tiếng 'oang oang' — tiếng động mạnh, đanh. Cũng là từ tượng thanh trong tiếng Trung hiện đại chỉ tiếng va đập lớn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 咣的一声,门关上了。
Một tiếng 'quàng', cánh cửa đóng lại.
- 咣当一声,东西掉在地上。
Một tiếng 'xoảng', đồ vật rơi xuống đất.
- 他推开门,发出咣的一响。
Anh ấy đẩy cửa ra, phát ra tiếng 'quàng' lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.