Phát hành tiếng Trung là gì?
Hán Việt phát hành =
发行fāxíngHSK 5
phát hành, phát hành ra thị trường
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 发行Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 发行
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết