Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "nãi"

Âm nãi

乃

nãinǎi

bèn (trợ từ)

Từ có chữ 乃

氖

nãinǎi

nguyên tố neon, khí neon, Ne

艿

nãinǎi

(xem: vu nãi 芋艿)

鼐

nãinài

cái vạc lớn

迺

nãinǎi

bèn (trợ từ)

釢

nãinǎi

tên gọi cũ của nguyên tố neodi, Nd

Âm nại

奈

nạinài

tự nhiên, vốn có, sẵn có

HSK 5
捺

nạinà

đè ép, ấn; nét phảy

萘

nạinài

chất naptalin (công thức hoá học: C10H8)

佴

nạièr

đặt để, dừng lại

柰

nạinài

cây nại

褦

nạinài

không biết, không hiểu; mũ che nắng

Luyện viết các chữ âm "nãi"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết