Nghĩa tiếng Việt
đè ép, ấn; nét phảy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
捺 là chữ hình thanh (psc): 扌 (thủ, biểu nghĩa: tay) + 奈 (nại, biểu âm). Nghĩa: đè ấn mạnh bằng tay; trong thư pháp chỉ nét phảy đổ xuống bên phải (㇏).
Hán-Việt: nai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nài" (đè ấn, nét phảy): tay (扌) đè nài (奈) xuống — ấn mạnh, cũng là nét phảy (捺) đổ xuống phải trong thư pháp.
Gương Hán-Việt
nài trong '按捺' (án nài — kìm nén, không để lộ cảm xúc), '捺印' (nài ấn — đóng dấu ngón tay).
Mở khoá kiến thức
Biết 捺 mở khoá 按捺不住 (không kìm được — cảm xúc bùng phát), 捺印 (đóng dấu vân tay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 捺 là chữ hình thanh: bộ 手/扌 (tay) biểu nghĩa, 奈 biểu âm. Nghĩa gốc: đè ấn bằng tay, đóng dấu. Trong thư pháp Hán tự, 捺 chỉ nét chính đổ xuống bên phải (㇏) — một trong tám nét cơ bản.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他按捺不住内心的激动。
Anh ấy không kìm được sự xúc động trong lòng.
- 在文件上按捺指印。
Đóng dấu vân tay lên tài liệu.
- 捺是汉字书法的基本笔画之一。
Nét phảy là một trong những nét cơ bản của thư pháp chữ Hán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.