Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Liên từ连词
nài

Nghĩa tiếng Việt

tự nhiên, vốn có, sẵn có

Âm Hán Việt

nại

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 奈 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

奈 vốn là dạng biến thể tự dạng của 柰 (một loại quả táo nhỏ). Phần trên 大 thực ra là biến dạng của 木 (cây), phần dưới 示 giữ nguyên. Sau bị mượn để chỉ 'làm sao, biết làm sao'. Vì là dạng biến thể, không tách thành các thành tố có nghĩa rõ ràng.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Liên từ连词

Chữ này thường dùng trong các cụm từ cố định để biểu thị sự bất lực hoặc liên kết giả thiết.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nại": 奈 vốn là biến thể của 柰 (quả táo) — sau được mượn để ghi nghĩa 'làm sao, không biết làm sao' trong 无奈 (bất lực), 无可奈何 (không có cách nào).

Gương Hán-Việt

'nại' trong 'vô nại' (无奈), 'nại hà'

Mở khoá kiến thức

Nắm 奈 mở khoá các từ HSK 5-6: 无奈, 无可奈何.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary (dẫn Vương 1996), 奈 chính là biến thể tự dạng của 柰 (nại — một loại táo dại). Trong tiếng Trung hiện đại, 奈 hiếm khi dùng theo nghĩa gốc 'quả nại', mà chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép 'làm sao' như 无奈 (bất lực), 怎奈 (làm sao), 无可奈何 (không biết làm sao). Đây là một dạng giả tá phổ biến.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3hěn thanh 3 thanh 2nài. thanh 4

    Tôi rất bất lực.

  • thanh 2 thanh 3nài thanh 4 thanh 2zhī thanh 1xià thanh 4 thanh 1 thanh 1yìng thanh 4le. thanh 5

    Trong tình thế không còn cách nào, anh ấy đã đồng ý.

  • thanh 1 thanh 2nài thanh 4de thanh 5xiào thanh 4le. thanh 5

    Cô ấy cười bất lực.

  • duì thanh 4 thanh 3 thanh 3 thanh 2 thanh 3nài thanh 4hé. thanh 2

    Tôi không có cách nào với chuyện này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là chữ gốc của 奈, chỉ khác phần trên (木 vs 大)

  • đồng âm nài, đồng Hán-Việt 'nại' (chịu đựng), dễ nhầm nghĩa

  • cùng có bộ 大 ở trên, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.