Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

đè ép, ấn; nét phảy

Âm Hán Việt

nại

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 捺 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

捺 là chữ hình thanh (psc): 扌 (thủ, biểu nghĩa: tay) + 奈 (nại, biểu âm). Nghĩa: đè ấn mạnh bằng tay; trong thư pháp chỉ nét phảy đổ xuống bên phải (㇏).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường làm động từ chỉ hành động đè nén hoặc làm danh từ chỉ nét mác trong bút họa.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nài" (đè ấn, nét phảy): tay (扌) đè nài (奈) xuống — ấn mạnh, cũng là nét phảy (捺) đổ xuống phải trong thư pháp.

Gương Hán-Việt

nài trong '按捺' (án nài — kìm nén, không để lộ cảm xúc), '捺印' (nài ấn — đóng dấu ngón tay).

Mở khoá kiến thức

Biết 捺 mở khoá 按捺不住 (không kìm được — cảm xúc bùng phát), 捺印 (đóng dấu vân tay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 捺 là chữ hình thanh: bộ 手/扌 (tay) biểu nghĩa, 奈 biểu âm. Nghĩa gốc: đè ấn bằng tay, đóng dấu. Trong thư pháp Hán tự, 捺 chỉ nét chính đổ xuống bên phải (㇏) — một trong tám nét cơ bản.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1àn thanh 4 thanh 4 thanh 4zhù thanh 4nèi thanh 4xīn thanh 1de thanh 5 thanh 1dòng. thanh 4

    Anh ấy không kìm được sự xúc động trong lòng.

  • zài thanh 4wén thanh 2jiàn thanh 4shàng thanh 4àn thanh 4 thanh 4zhǐ thanh 3yìn. thanh 4

    Đóng dấu vân tay lên tài liệu.

  • thanh 4shì thanh 4hàn thanh 4 thanh 4shū thanh 1 thanh 3de thanh 5 thanh 1běn thanh 3 thanh 3huà thanh 4zhī thanh 1yī. thanh 1

    Nét phảy là một trong những nét cơ bản của thư pháp chữ Hán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 捺 lấy 奈 làm bộ âm, 奈 nghĩa 'thế nào, sao'

  • 按捺 đi cặp, 按 bộ 扌 nghĩa 'ấn, nhấn'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.