Từ vựng tiếng Trung
nài*rén耐
xún*wèi人
寻
味
Nghĩa tiếng Việt
gợi suy nghĩ
4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
耐
Bộ: 而 (lại)
9 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
寻
Bộ: 宀 (mái nhà)
6 nét
味
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘耐’ có bộ ‘而’, kết hợp với ‘寸’ để chỉ sự chịu đựng, bền bỉ.
- ‘人’ là chữ đơn giản, chỉ con người.
- ‘寻’ có bộ ‘宀’ chỉ mái nhà, kết hợp với ‘寸’ để chỉ sự tìm kiếm.
- ‘味’ có bộ ‘口’ chỉ miệng, kết hợp với ‘未’ để chỉ vị giác, mùi vị.
→ ‘耐人寻味’ mang ý nghĩa là điều gì đó đáng để suy nghĩ, khám phá.
Từ ghép thông dụng
耐心
kiên nhẫn
人类
loài người
寻求
tìm kiếm
味道
mùi vị