Nghĩa tiếng Việt
đặt để, dừng lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
佴 là chữ hình thanh: bộ 亻 (nhân, biểu nghĩa: người) kết hợp với 耳 (nhĩ, biểu âm). Chữ có hai âm đọc: èr (thứ hai, phụ tá) và nài (họ, trợ lý). Tiểu triện và lục thư thông đều lưu giữ dạng chữ.
Hán-Việt: nhị
Mẹo nhớ
Hán-Việt không rõ phổ biến (âm nại/nhị): 亻(người) + 耳(tai) — người luôn để tai nghe theo, đứng thứ hai, làm "nhị" (phụ tá) cho chủ.
Gương Hán-Việt
nhị trong nghĩa thứ hai, phụ tá
Mở khoá kiến thức
Biết 佴 giúp hiểu các chức vụ phụ tá thứ hai trong văn bản hành chính cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
佴 (nhị/nại) là chữ hình thanh, gồm 亻 (người) là thành phần biểu nghĩa và 耳 biểu âm. Có hai nghĩa chính: (1) âm èr: đặt để, xếp sau; (2) âm nài: người phụ tá, trợ lý, cũng là họ. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại. chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết cấu tạo nguyên thủy.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 佴為副職,輔佐主官。
Người phụ tá đứng vị trí thứ hai, hỗ trợ quan chính.
- 古代官制中,佴是輔助官員。
Trong chế độ quan lại cổ đại, người phụ tá là quan hỗ trợ.
- 此人姓佴,為地方長官。
Người này họ Nại, là quan địa phương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.