Nghĩa tiếng Việt
tên gọi cũ của nguyên tố neodi, Nd
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
釢 không có cấu trúc IDS. Thuộc bộ 金 (kim — kim loại), pinyin là nǎi. Không có glyph origin từ Wiktionary. Đây là ký tự hiện đại dùng để phiên âm tên nguyên tố Neodymium (Nd) trong bảng tuần hoàn Trung Quốc cổ hơn.
Hán-Việt: nãi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nãi": bộ 金 (kim loại) + âm 'nãi' — kim loại NÃI (Neodymium), nguyên tố từ tính mạnh dùng trong nam châm hiện đại.
Gương Hán-Việt
nãi, không dùng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 釢 giúp đọc bảng tuần hoàn Trung Quốc thế hệ cũ, nhận ra tên gọi cổ của Neodymium.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu tự hình từ nguồn học thuật. 釢 thuộc bộ 金 (kim loại), là tên cũ dùng cho nguyên tố Neodymium (Nd, số nguyên tử 60). Đây là ký tự tạo muộn để phục vụ dịch thuật khoa học, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 釢是釹(Nd)的舊稱。
釢 là tên cũ của Neodymium (Nd).
- 釢屬金部,是人造化學元素名稱。
釢 thuộc bộ 金, là tên nguyên tố hóa học nhân tạo.
- 現代化學用釹代替了釢。
Hóa học hiện đại dùng 釹 thay cho 釢.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.