Từ vựng tiếng Trung
nǎi

Nghĩa tiếng Việt

(xem: vu nãi 芋艿)

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艿 là chữ đơn giản gồm bộ 艹 (thảo — cây cỏ) với nét 乃 (nãi) bên dưới. Cấu trúc hình thanh: 艹 biểu nghĩa (thực vật), 乃 biểu âm. Chưa có nguồn học thuật chi tiết từ Wiktionary.

Hán-Việt: nai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nãi": cây cỏ (艹) với âm nãi — loại rau nhỏ mọc hoang như tên gọi.

Gương Hán-Việt

nãi — dùng trong tên địa phương hoặc thực vật học

Mở khoá kiến thức

Biết 艿 giúp đọc tên một số loại rau hoặc địa danh có chứa bộ 艹.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艿 gồm bộ 艹 (thảo — cây cỏ) làm thành phần biểu nghĩa, 乃 (nãi) làm thành phần biểu âm — hình thanh chỉ loại rau muống nhỏ hoặc rong biển. Cũng dùng trong tên địa danh (茭艿). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茭艿是江南的特色蔬菜。Jiāo nǎi shì Jiāngnán de tèsè shūcài. thanh 1

    Rau茭艿là loại rau đặc sản của vùng Giang Nam.

  • 艿子煮汤很鲜美。Nǎi zi zhǔ tāng hěn xiānměi. thanh 3

    Nấu canh từ loại rau này rất ngon ngọt.

  • 这种植物叫做艿。Zhè zhǒng zhíwù jiàozuò nǎi. thanh 4

    Loại thực vật này gọi là nãi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 乃 là phần biểu âm của 艿, dễ nhầm khi thiếu bộ 艹

  • cùng bộ 艹, đều chỉ thực vật ăn được

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.