Từ vựng tiếng Trung
nǎi

Nghĩa tiếng Việt

tên gọi cũ của nguyên tố neodi, Nd

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

釢 không có cấu trúc IDS. Thuộc bộ 金 (kim — kim loại), pinyin là nǎi. Không có glyph origin từ Wiktionary. Đây là ký tự hiện đại dùng để phiên âm tên nguyên tố Neodymium (Nd) trong bảng tuần hoàn Trung Quốc cổ hơn.

Hán-Việt: nãi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nãi": bộ 金 (kim loại) + âm 'nãi' — kim loại NÃI (Neodymium), nguyên tố từ tính mạnh dùng trong nam châm hiện đại.

Gương Hán-Việt

nãi, không dùng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 釢 giúp đọc bảng tuần hoàn Trung Quốc thế hệ cũ, nhận ra tên gọi cổ của Neodymium.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu tự hình từ nguồn học thuật. 釢 thuộc bộ 金 (kim loại), là tên cũ dùng cho nguyên tố Neodymium (Nd, số nguyên tử 60). Đây là ký tự tạo muộn để phục vụ dịch thuật khoa học, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 釢是釹(Nd)的舊稱。nǎi shì nǚ (Nd) de jiù chēng. thanh 3

    釢 là tên cũ của Neodymium (Nd).

  • 釢屬金部,是人造化學元素名稱。nǎi shǔ jīn bù, shì rénzào huàxué yuánsù míngchēng. thanh 3

    釢 thuộc bộ 金, là tên nguyên tố hóa học nhân tạo.

  • 現代化學用釹代替了釢。xiàndài huàxué yòng nǚ dàitìle nǎi. thanh 4

    Hóa học hiện đại dùng 釹 thay cho 釢.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 釹 là tên hiện đại của Neodymium, thay thế cho 釢

  • cùng pinyin 'nǎi', 氖 là nguyên tố Neon (Ne)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.