Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng, nhịn; ria mép
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
耐 là chữ hình thanh (psc): 而 (vốn chỉ bộ ria mép — biểu âm) + 寸 (bàn tay, luật lệ — biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'hình phạt cắt râu' (nhẹ hơn hình phạt cắt tóc), về sau phái sinh thành 'chịu đựng, nhẫn nại, kiên trì'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /nài/chịu đựng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Nại": bộ râu (而) bị bàn tay (寸) cắt đi — phải chịu nhẫn, đó là 'nại', nhẫn nại, kiên nhẫn.
Gương Hán-Việt
'Nại' trong 'nhẫn nại', 'kiên nại', 'nại tâm' (kiên nhẫn), 'nại lao'.
Mở khoá kiến thức
Biết 耐 mở khoá 耐心 (nại tâm, kiên nhẫn), 忍耐 (nhẫn nại), 耐用 (nại dụng, bền), 耐性 (nại tính, tính kiên nhẫn), 能耐 (năng nại, năng lực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 耐 là chữ hình thanh gồm 而 (vốn vẽ bộ ria mép — biểu âm) + 寸 (bàn tay, luật lệ — biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'một hình phạt nhẹ cổ đại — cắt râu của tội nhân'. Vì người chịu hình phạt phải nhẫn nhịn, từ đó phái sinh các nghĩa 'chịu đựng, nhẫn nại, kiên trì, bền vững'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 做事要有耐心。
Làm việc cần có sự kiên nhẫn.
- 这双鞋很耐用。
Đôi giày này rất bền.
- 我已经忍耐了很久。
Tôi đã nhẫn nại lâu lắm rồi.
- 她对孩子很有耐性。
Cô ấy rất kiên nhẫn với trẻ con.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.