Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
duān

Nghĩa tiếng Việt

chú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất

Âm Hán Việt

đoan

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 耑 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

耑 là chữ tượng hình (象形) theo Wiktionary: phần trên là lá và cành non của cây, phần dưới là rễ — hình ảnh hai đầu mút của cây. Hoặc là người với chân và tóc, biểu thị hai đầu/đầu mút. Chữ cổ, có hình từ giáp cốt văn đến tiểu triện.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Dùng làm danh từ chỉ phần đầu của sự vật hoặc tính từ chỉ sự tập trung.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đoan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoan": tượng hình cây non với rễ và ngọn — hai đầu "đoan" (đầu mút); từ đây sinh ra chữ 端 (đoan trang, ngay thẳng — ngay từ gốc đến ngọn).

Gương Hán-Việt

đoan — trong tiếng Việt có "đoan trang", "đoan chính"; chữ 耑 là dạng cổ của 端.

Mở khoá kiến thức

Biết 耑 giúp hiểu nguồn gốc của 端 (đoan) và các từ như 端正, 端午 trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耑 oracle 1
Giáp cốt văn
耑 bronze 1
Kim văn
耑 silk 1
Bạch thư
耑 bigseal 1
Đại triện
耑 seal 1
Tiểu triện

耑 (duān) là chữ tượng hình theo Wiktionary ({{liushu|p}}): lá và cành non ở trên, rễ cây ở dưới — biểu thị hai đầu mút (đỉnh và gốc). Có thể là hình người với chân và tóc. Là dạng gốc của 端 (đoan — đầu ngọn, đoan trang). Có hình từ giáp cốt văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 耑为端之古字,意为头端、末端。duān wéi duān zhī gǔzì, yìwéi tóuduān, mòduān. thanh 1

    耑 là chữ cổ của 端, nghĩa là đầu ngọn, đầu mút.

  • 耑字象植物之本末,上叶下根。duān zì xiàng zhíwù zhī běnmò, shàng yè xià gēn. thanh 1

    Chữ 耑 hình cây cối với lá trên ngọn, rễ dưới gốc.

  • 古文中耑与端通用。gǔwén zhōng duān yǔ duān tōngyòng. thanh 3

    Trong cổ văn, 耑 và 端 dùng thông nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ phái sinh từ 耑, thông dụng hơn nhiều, nghĩa đoan trang

  • cùng âm duǎn, gần âm, nghĩa ngắn, thông dụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.