Từ vựng tiếng Trung
nài*xìng

Nghĩa tiếng Việt

Kiên nhẫn, tính kiên trì

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhưng)

9 nét

Bộ: (trái tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để miêu tả tính cách kiên trì, không nản lòng khi gặp khó khăn.

Câu ví dụ

  • 他对孩子很有耐性Tā duì háizi hěn yǒu nàixìng thanh 1

    Anh ấy rất kiên nhẫn với trẻ con

  • 做事要有耐性Zuòshì yào yǒu nàixìng thanh 4

    Làm việc cần có kiên nhẫn

  • 他的耐性很好Tā de nàixìng hěn hǎo thanh 1

    Kiên nhẫn của anh ấy rất tốt

Kết hợp thường gặp

  • 有耐性yǒu nàixìng thanh 3

    Có kiên nhẫn

  • 很有耐性hěn yǒu nàixìng thanh 3

    Rất kiên nhẫn

  • 耐性好nàixìng hǎo thanh 4

    Kiên nhẫn tốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.