Từ vựng tiếng Trung
nài

Nghĩa tiếng Việt

chất naptalin (công thức hoá học: C10H8)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

萘 là chữ tạo muộn dùng để phiên âm tên hợp chất hóa học naphthalene. Bộ 艸 (thảo — cỏ/thực vật) biểu nghĩa chất hữu cơ, phần còn lại biểu âm. Không có nguồn học thuật.

Hán-Việt: nại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nại": 萘 có bộ 艸 (thảo) — naphthalene chiết xuất từ nhựa thực vật hữu cơ.

Gương Hán-Việt

"nại" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 萘 chủ yếu dùng trong hóa học.

Mở khoá kiến thức

Biết 萘 giúp đọc tên hóa chất naphthalene trong văn bản hóa học tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

萘 là chữ tạo muộn, không có nguồn Wiktionary ghi nhận glyph origin. Chữ dùng để biểu thị hợp chất hóa học naphthalene (C₁₀H₈) — một hydrocarbon thơm có trong nhựa than đá, thường dùng làm thuốc chống sâu bọ (băng phiến). Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc chữ viết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 萘是一种有机化合物。Nài shì yī zhǒng yǒujī huàhéwù. thanh 4

    Naphthalene là một hợp chất hữu cơ.

  • 萘可以用来驱虫。Nài kěyǐ yòng lái qūchóng. thanh 4

    Naphthalene có thể dùng để đuổi sâu bọ.

  • 萘的化学式是C₁₀H₈。Nài de huàxué shì shì C₁₀H₈. thanh 4

    Công thức hóa học của naphthalene là C₁₀H₈.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng vần nài, tự dạng khá giống

  • đồng vần nài, dễ lẫn khi mới học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.