Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ biểu thị sự kiềm chế hoặc làm danh từ chỉ phẩm chất kiên nhẫn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhẫn nại
Từng chữ
- 忍nhẫnchịu đựng, nhẫn nhịn; nỡ, đành
- 耐nạichịu đựng, nhịn; ria mép
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa忍耐 nhấn mạnh nỗ lực chủ động kìm nén cảm xúc hoặc chịu đựng khó khăn. Phân biệt: 忍受 (rěnshòu — chịu đựng, không có nghĩa chủ động kìm nén), 坚持 (jiānchí — kiên trì tiếp tục làm gì đó).
Câu ví dụ
- 他忍耐着疼痛,继续工作
Anh ấy kiên nhẫn chịu đựng cơn đau, tiếp tục làm việc
- 有时候忍耐是解决问题的最好方式
Đôi khi kiên nhẫn chịu đựng là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề
- 她忍耐了很久,终于说出心里的话
Cô ấy chịu đựng rất lâu, cuối cùng nói ra điều trong lòng
- 对于这种不公平的对待,他忍耐不住了
Trước cách đối xử bất công này, anh ấy không thể chịu đựng thêm nữa
Kết hợp thường gặp
- 忍耐力
sức chịu đựng, tính kiên nhẫn
- 忍耐不住
không thể chịu đựng thêm
- 极大的忍耐
sự chịu đựng rất lớn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.