Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa忍耐 nhấn mạnh nỗ lực chủ động kìm nén cảm xúc hoặc chịu đựng khó khăn. Phân biệt: 忍受 (rěnshòu — chịu đựng, không có nghĩa chủ động kìm nén), 坚持 (jiānchí — kiên trì tiếp tục làm gì đó).
Câu ví dụ
- 他忍耐着疼痛,继续工作
Anh ấy kiên nhẫn chịu đựng cơn đau, tiếp tục làm việc
- 有时候忍耐是解决问题的最好方式
Đôi khi kiên nhẫn chịu đựng là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề
- 她忍耐了很久,终于说出心里的话
Cô ấy chịu đựng rất lâu, cuối cùng nói ra điều trong lòng
- 对于这种不公平的对待,他忍耐不住了
Trước cách đối xử bất công này, anh ấy không thể chịu đựng thêm nữa
Kết hợp thường gặp
- 忍耐力
sức chịu đựng, tính kiên nhẫn
- 忍耐不住
không thể chịu đựng thêm
- 极大的忍耐
sự chịu đựng rất lớn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.