Khởi lai tiếng Trung là gì?
Hán Việt khởi lai =
起来qǐláiHSK 1
đứng lên, dậy (phương hướng); bắt đầu (trợ từ động từ)
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 起来Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 起来
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết