Bỏ qua, tới nội dung chính

Địa cầu tiếng Trung là gì?

Hán Việt địa cầu =

地球DìqiúHSK 2

trái đất

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 地球

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Cùng cách viết không dấu

Luyện viết 地球

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết