Cường liệt tiếng Trung là gì?
Hán Việt cường liệt =
强烈qiánglièHSK 3
mạnh mẽ, kịch liệt, dữ dội; gay gắt
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 强烈Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 强烈
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết